Bản dịch của từ Push for trong tiếng Việt

Push for

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push for (Phrase)

pˈʊʃ fˈɔɹ
pˈʊʃ fˈɔɹ
01

Cố gắng thuyết phục người khác làm điều gì đó hoặc ủng hộ một ý kiến, đề xuất hay hành động.

To try to convince someone to do something or to support one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh