Anh - Việt

Bản dịch của từ Pushiness trong tiếng Việt

pushiness

NounAdjective

pushiness (Noun)

/pˈʊʃənzɨz/
/pˈʊʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Tính cách quá mức thúc ép, cưỡng bức hoặc tỏ ra quá cố gắng ép người khác làm theo ý mình; thái độ hay hành vi quá xông xáo, thiếu tế nhị trong việc thúc giục người khác.

Tính cách quá mức thúc ép, cưỡng bức hoặc tỏ ra quá cố gắng ép người khác làm theo ý mình; thái độ hay hành vi quá xông xáo, thiếu tế nhị trong việc thúc giục người khác.

the quality of being excessively pushy or assertive.

Ví dụ
Sự quá mức đẩy mạnh của cô ấy thường làm xa lánh bạn bè của cô ấy.Her pushiness often alienates her friends.
Sự quá mức đẩy mạnh của anh ấy trong dự án nhóm dẫn đến xung đột.His pushiness in the group project led to conflicts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pushiness (Adjective)

/pˈʊʃənzɨz/
/pˈʊʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Thể hiện thái độ quá xông xáo, cưỡng ép hoặc quá mức trong cách thúc ép người khác; kiểu cư xử hách dịch, lấn lướt khiến người khác không thoải mái.

Thể hiện thái độ quá xông xáo, cưỡng ép hoặc quá mức trong cách thúc ép người khác; kiểu cư xử hách dịch, lấn lướt khiến người khác không thoải mái.

showing an excessive or unwarranted amount of pushiness.

Ví dụ
Sự quá mức của cô ấy trong cuộc họp làm mọi người phát khó chịu.Her pushiness in the meeting annoyed everyone.
Sự quá mức của anh ấy muốn tham gia nhóm là áp đảo.His pushiness to join the group was overwhelming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh