pushes
NounVerb
pushes (Noun)
/pˈʊʃɪz/
/ˈpʊʃɪz/
AI
Nghĩa 01 · Một lực thúc đẩy hoặc động lực đứng sau một sáng kiến.
Một lực thúc đẩy hoặc động lực đứng sau một sáng kiến.
A driving force or impetus behind an initiative
Ví dụ
Ba động lực từ các nhóm thanh niên đã thúc đẩy chiến dịch nhà ở Manila năm 2024.Three pushes from youth groups advanced Manila's housing campaign in 2024.
Nếu thiếu sức thúc đẩy của cộng đồng, sáng kiến tái chế ở Hà Nội năm 2023 nhận được rất ít ủng hộ.Without community pushes, Hanoi's recycling initiative gained little support in 2023.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một sự gia tăng hoặc cải thiện trong tình hình.
Một sự gia tăng hoặc cải thiện trong tình hình.
An increase or improvement in a situation
Ví dụ
Hoạt động tình nguyện cộng đồng tạo ra những bước tiến cho niềm tin xã hội giữa cư dân Toronto.Community volunteering creates pushes for social trust among Toronto residents.
Chính sách năm 2023 không tạo ra bước tiến nào hướng tới bình đẳng xã hội ở vùng nông thôn Ấn Độ.The 2023 policy saw no pushes toward social equality in rural India.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cuộc tuần hành sinh viên năm 2024 có ba lần cảnh sát xô đẩy gần Tòa thị chính.The 2024 student march included three police pushes near City Hall.
Cuộc biểu tình về nhà ở năm 2023 không có những lần xô đẩy bạo lực gần Boston Common.The 2023 housing protest had no violent pushes near Boston Common.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pushes (Verb)
/pˈʊʃɪz/
/ˈpʊʃɪz/
AI
Ví dụ
Maya khuyến khích 30 bạn cùng lớp tham gia dọn vệ sinh khu phố.Maya pushes 30 classmates to join a neighborhood cleanup.
Chiến dịch xã hội này không bao giờ xúi giục người dân đổ lỗi cho người nhập cư.The social campaign never pushes citizens to blame migrants.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chiến dịch của Maria thúc đẩy cử tri trẻ đối thoại hòa bình trên mạng.Maria's campaign pushes young voters toward peaceful dialogue online.
Quy định mới không đẩy bất kỳ cư dân nào rời khỏi các cuộc họp cộng đồng.The new rule pushes nobody away from community meetings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội năm 2024, Maria thúc giục người nghe chấp nhận quy định tái chế nghiêm ngặt hơn.At the 2024 social forum, Maria pushes listeners to accept stricter recycling rules.
Trong lớp nói IELTS, không giáo viên nào thúc ép học sinh chấp nhận mọi trào lưu xã hội.In IELTS speaking class, no teacher pushes students to accept every social trend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa