Bản dịch của từ Pushing outward trong tiếng Việt

Pushing outward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pushing outward(Noun)

pˈʊʃɪŋ aʊtwˈɔːd
ˈpʊʃɪŋ ˈaʊtwɝd
01

Một lực hoặc sự chuyển động hướng ra ngoài

An outward force or movement

一种向外的力或运动

Ví dụ
02

Hành động rời khỏi trung tâm hoặc một trục nào đó

The action of moving away from the center or the axis.

远离中心或轴线的动作

Ví dụ
03

Biểu hiện của sức mạnh hoặc quyết tâm để tiến lên hoặc đạt được điều gì đó

A sign of strength or determination to move forward or achieve something.

展现出力量或决心奋勇向前,或是实现某些目标的表现。

Ví dụ