Anh - Việt

Bản dịch của từ Put one's foot in one's mouth trong tiếng Việt

put one's foot in one's mouth

Idiom

put one's foot in one's mouth (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Nói điều gì đó xấu hổ hoặc không khéo léo trong một cuộc trò chuyện.

To say something embarrassing or tactless in a conversation.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, John thực sự đã nói điều ngu ngốc.During the party, John really put his foot in his mouth.
Cô ấy không có ý định nói điều ngu ngốc hôm qua.She didn't mean to put her foot in her mouth yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đưa ra một nhận xét không thích hợp gây khó chịu hoặc xúc phạm.

To make an inappropriate remark that causes discomfort or offense.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, Tom đã nói điều không đúng về Sarah.During the party, Tom put his foot in his mouth about Sarah.
Cô ấy đã không nói điều gì sai trong cuộc họp hôm qua.She didn't put her foot in her mouth at the meeting yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vô tình làm xúc phạm ai đó bằng lời nói của mình.

To inadvertently offend someone through one's words.

Ví dụ
Trong cuộc họp, John lại nói điều không đúng.During the meeting, John put his foot in his mouth again.
Cô ấy không nói điều gì sai ở bữa tiệc.She didn't put her foot in her mouth at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh