Bản dịch của từ Put somebody's mind at rest trong tiếng Việt

Put somebody's mind at rest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put somebody's mind at rest(Verb)

pˈʊt sˈʌmbˌɑdiz mˈaɪnd ˈæt ɹˈɛst
pˈʊt sˈʌmbˌɑdiz mˈaɪnd ˈæt ɹˈɛst
01

Để giúp ai đó bớt lo lắng, căng thẳng về một hoàn cảnh nào đó

Reduce someone's worry or anxiety about a specific situation.

让某人释怀某个特定情况的担忧或焦虑。

Ví dụ
02

Để xoa dịu ai đó và làm họ bớt lo lắng.

To reassure someone and calm their fears.

让某人安心,缓解他们的担忧。

Ví dụ
03

Mang lại cảm giác yên tâm về một quyết định hoặc tình huống nào đó.

Provides a sense of reassurance about a decision or situation.

让人对某个决定或局势感到安心

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh