put somebody's mind at rest
Verb
put somebody's mind at rest (Verb)
/pˈʊt sˈʌmbˌɑdiz mˈaɪnd ˈæt ɹˈɛst/
/pˈʊt sˈʌmbˌɑdiz mˈaɪnd ˈæt ɹˈɛst/
AI
Ví dụ
Cố vấn đã làm tôi yên tâm về sự kiện xã hội.The counselor put my mind at rest about the social event.
Tin tức không làm cô ấy yên tâm về các vấn đề cộng đồng.The news did not put her mind at rest about the community issues.
Ví dụ
Cố vấn đã làm cho tâm trí của Sarah yên tâm về lo âu xã hội.The counselor put Sarah's mind at rest about her social anxiety.
Giáo viên đã không làm cho tâm trí của học sinh yên tâm trong buổi thảo luận.The teacher did not put the students' minds at rest during the discussion.
Ví dụ
Người tư vấn đã làm tôi yên tâm về sự kiện xã hội.The counselor put my mind at rest about the social event.
Tin tức không làm cô ấy yên tâm về cộng đồng.The news did not put her mind at rest about the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "put somebody's mind at rest" có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy yên tâm hoặc không còn lo lắng về điều gì. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nhằm trấn an, thường liên quan đến sự lo lắng hoặc bất an của một cá nhân. Cụm từ này không có phiên bản khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và nhấn nhá có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ này.