Bản dịch của từ Putting on trong tiếng Việt
Putting on
Phrase

Putting on(Phrase)
pˈʌtɪŋ ˈɒn
ˈpətɪŋ ˈɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Quá trình đảm nhận một vai trò hay thái độ nhất định trong tình huống cụ thể
The process of adopting a specific role or attitude in a particular situation.
在特定情境中采取某种角色或态度的过程
Ví dụ
