Bản dịch của từ Putting on trong tiếng Việt

Putting on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Putting on(Phrase)

pˈʌtɪŋ ˈɒn
ˈpətɪŋ ˈɑn
01

Hành động mặc quần áo, trang điểm hoặc đeo phụ kiện

Putting on your clothes, or applying makeup and accessories.

穿衣打扮或化妆配饰的行为

Ví dụ
02

Trong một hoàn cảnh thân mật hoặc không chính thức, nơi ai đó khoe khoang hoặc giả vờ là một điều gì đó mà họ không phải.

An informal setting or scenario where someone is showing off or pretending to be something they're not.

这是一种非正式的场合或情境,某人炫耀或者假装自己是某种身份或角色,实际上并非如此。

Ví dụ
03

Quá trình đảm nhận một vai trò hay thái độ nhất định trong tình huống cụ thể

The process of adopting a specific role or attitude in a particular situation.

在特定情境中采取某种角色或态度的过程

Ví dụ