Bản dịch của từ Pyro trong tiếng Việt

Pyro

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyro(Adjective)

pˈaɪəɹoʊ
pˈaɪɹoʊ
01

Thuộc về pháo hoa hoặc về kỹ thuật sử dụng chất dễ cháy/nổ để tạo hiệu ứng lửa, ánh sáng; liên quan đến trình diễn pháo hoa và hiệu ứng pirokỹ thuật.

Pyrotechnic.

烟火的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng chỉ người có xu hướng mê đốt phá, thích phóng hỏa; hoặc miêu tả hành vi/thái độ liên quan đến việc phóng hỏa (tâm lý phóng hỏa).

Slang Pyromaniac pyromaniacal.

纵火狂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pyro(Noun)

pˈaɪəɹoʊ
pˈaɪɹoʊ
01

Từ lóng chỉ một người làm nghề pháo hoa hoặc chuyên xử lý, bắn và điều khiển pháo hoa (một pyrotechnician).

Informal countable A pyrotechnician.

烟火师

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chất pyrocellulose (một dạng cellulose đã được nitro hóa, thường dùng trong sản xuất chất nổ, sơn hoặc phim nhiễu xạ) — ở đây từ 'pyro' chỉ vật liệu pyrocellulose không đếm được.

Uncountable Pyrocellulose.

火棉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một từ cổ, dùng trong nhiếp ảnh, chỉ pyrogallol (còn gọi là axit pyrogallic) — một hợp chất hóa học dùng làm thuốc hiện hình trong xử lý phim ảnh. Từ này không đếm được và ít dùng trong tiếng hiện đại.

Uncountable archaic especially photography Pyrogallol pyrogallic acid.

焦酸 (jiāo suān)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh