Bản dịch của từ Pyro trong tiếng Việt
Pyro

Pyro(Noun)
Từ lóng chỉ một người làm nghề pháo hoa hoặc chuyên xử lý, bắn và điều khiển pháo hoa (một pyrotechnician).
Chất pyrocellulose (một dạng cellulose đã được nitro hóa, thường dùng trong sản xuất chất nổ, sơn hoặc phim nhiễu xạ) — ở đây từ 'pyro' chỉ vật liệu pyrocellulose không đếm được.
Một từ cổ, dùng trong nhiếp ảnh, chỉ pyrogallol (còn gọi là axit pyrogallic) — một hợp chất hóa học dùng làm thuốc hiện hình trong xử lý phim ảnh. Từ này không đếm được và ít dùng trong tiếng hiện đại.
Uncountable archaic especially photography Pyrogallol pyrogallic acid.
Pyro(Adjective)
Từ lóng chỉ người có xu hướng mê đốt phá, thích phóng hỏa; hoặc miêu tả hành vi/thái độ liên quan đến việc phóng hỏa (tâm lý phóng hỏa).
Thuộc về pháo hoa hoặc về kỹ thuật sử dụng chất dễ cháy/nổ để tạo hiệu ứng lửa, ánh sáng; liên quan đến trình diễn pháo hoa và hiệu ứng pirokỹ thuật.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pyro" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pur", có nghĩa là "lửa". Nó được sử dụng để chỉ liên quan đến lửa, nhiệt, hoặc các chất phản ứng với lửa. Trong y học, "pyro" thường xuất hiện trong thuật ngữ như "pyrogen", chỉ các chất làm tăng nhiệt độ cơ thể. Mặc dù "pyro" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học hoặc y học.
Từ "pyro" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pur", có nghĩa là "lửa". Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và vật lý để chỉ các phản ứng liên quan đến nhiệt và tia lửa. Ngày nay, "pyro" thường được sử dụng trong các thuật ngữ như "pyrotechnics" (nghệ thuật pháo) và "pyromania" (cảm giác thèm muốn lửa), phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với lửa và nhiệt độ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "pyro" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong IELTS Listening, Reading, Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề về hóa học, vật lý, hoặc môi trường liên quan đến nhiệt. Ngoài ra, "pyro" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc và biểu diễn, khi nói về hiệu ứng lửa trong các sự kiện giải trí.
Từ "pyro" là một tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pur", có nghĩa là "lửa". Nó được sử dụng để chỉ liên quan đến lửa, nhiệt, hoặc các chất phản ứng với lửa. Trong y học, "pyro" thường xuất hiện trong thuật ngữ như "pyrogen", chỉ các chất làm tăng nhiệt độ cơ thể. Mặc dù "pyro" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực chuyên môn như hóa học hoặc y học.
Từ "pyro" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pur", có nghĩa là "lửa". Trong lịch sử, từ này được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học và vật lý để chỉ các phản ứng liên quan đến nhiệt và tia lửa. Ngày nay, "pyro" thường được sử dụng trong các thuật ngữ như "pyrotechnics" (nghệ thuật pháo) và "pyromania" (cảm giác thèm muốn lửa), phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với lửa và nhiệt độ trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "pyro" xuất hiện khá hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật. Trong IELTS Listening, Reading, Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề về hóa học, vật lý, hoặc môi trường liên quan đến nhiệt. Ngoài ra, "pyro" cũng thường xuất hiện trong các lĩnh vực nghệ thuật như âm nhạc và biểu diễn, khi nói về hiệu ứng lửa trong các sự kiện giải trí.
