Anh - Việt

Bản dịch của từ Pyro trong tiếng Việt

pyro

AdjectiveNoun

pyro (Adjective)

/pˈaɪəɹoʊ/
/pˈaɪɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về pháo hoa hoặc về kỹ thuật sử dụng chất dễ cháy/nổ để tạo hiệu ứng lửa, ánh sáng; liên quan đến trình diễn pháo hoa và hiệu ứng pirokỹ thuật.

Pyrotechnic.

Ví dụ
Trình diễn pyro tại sự kiện xã hội rất ngoạn mục.The pyro display at the social event was breathtaking.
Ban tổ chức quyết định không sử dụng pyro vì lo ngại an toàn.The organizers decided against using pyro due to safety concerns.

Nghĩa 02

Từ lóng chỉ người có xu hướng mê đốt phá, thích phóng hỏa; hoặc miêu tả hành vi/thái độ liên quan đến việc phóng hỏa (tâm lý phóng hỏa).

slang Pyromaniac pyromaniacal.

Ví dụ
Anh ta có tính cách pyro, luôn mê hoặc bởi lửa.He has a pyro personality, always fascinated by fire.
Cô ấy không phải là pyro, cô ấy thực sự sợ lửa.She is not pyro, she is actually afraid of flames.

pyro (Noun)

/pˈaɪəɹoʊ/
/pˈaɪɹoʊ/
AI

Nghĩa 01

Từ lóng chỉ một người làm nghề pháo hoa hoặc chuyên xử lý, bắn và điều khiển pháo hoa (một pyrotechnician).

informal countable A pyrotechnician.

Ví dụ
Tom là một pyro tài năng chịu trách nhiệm cho trình diễn pháo hoa.Tom is a talented pyro in charge of the fireworks display.
Tôi chưa bao giờ gặp một pyro nào không thích tạo ra trình diễn màu sắc.I have never met a pyro who doesn't love creating colorful displays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chất pyrocellulose (một dạng cellulose đã được nitro hóa, thường dùng trong sản xuất chất nổ, sơn hoặc phim nhiễu xạ) — ở đây từ 'pyro' chỉ vật liệu pyrocellulose không đếm được.

uncountable Pyrocellulose.

Ví dụ
Pyro được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra vụ nổ đầy màu sắc.Pyro is used in fireworks to create colorful explosions.
Một số người dị ứng với pyro và nên tránh xa pháo hoa.Some people are allergic to pyro and should avoid fireworks.

Nghĩa 03

Một từ cổ, dùng trong nhiếp ảnh, chỉ pyrogallol (còn gọi là axit pyrogallic) — một hợp chất hóa học dùng làm thuốc hiện hình trong xử lý phim ảnh. Từ này không đếm được và ít dùng trong tiếng hiện đại.

uncountable archaic especially photography Pyrogallol pyrogallic acid.

Ví dụ
Pyro được sử dụng trong ảnh học sớm để phát triển hình ảnh.Pyro was used in early photography for developing images.
Một số nhiếp ảnh gia tránh xa pyro vì mùi hóa chất khắc nghiệt của nó.Some photographers avoided pyro due to its harsh chemical smell.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh