Bản dịch của từ Quadratic equation expression trong tiếng Việt

Quadratic equation expression

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quadratic equation expression(Noun)

kwɒdrˈætɪk ɪkwˈeɪʃən ɛksprˈɛʃən
ˌkwɑˈdrætɪk ɪˈkweɪʃən ɛksˈprɛʃən
01

Một công thức trong đại số để mô tả một loại đường cong hoặc đồ thị cụ thể

This is a formula used in algebra to describe a specific type of curve or graph.

代数中用来描述某一类特定曲线或图形的公式

Ví dụ
02

Một biểu thức đa thức bậc hai thường có thể giải để tìm nghiệm của nó.

A quadratic polynomial expression can usually be solved to find its roots.

一个二次多项式通常可以通过求解方程来找到它的根。

Ví dụ
03

Một phương trình dạng ax² + bx + c = 0, trong đó a, b, và c là các hằng số.

A mathematical equation of the form ax² + bx + c = 0, where a, b, and c are constants.

这是一个形式为 ax² + bx + c = 0 的数学方程,其中 a、b 和 c 是常数。

Ví dụ