Bản dịch của từ Quadratic equation expression trong tiếng Việt
Quadratic equation expression
Noun [U/C]

Quadratic equation expression(Noun)
kwɒdrˈætɪk ɪkwˈeɪʃən ɛksprˈɛʃən
ˌkwɑˈdrætɪk ɪˈkweɪʃən ɛksˈprɛʃən
Ví dụ
02
Một biểu thức đa thức bậc hai thường có thể giải để tìm nghiệm của nó.
A quadratic polynomial expression can usually be solved to find its roots.
一个二次多项式通常可以通过求解方程来找到它的根。
Ví dụ
03
Một phương trình dạng ax² + bx + c = 0, trong đó a, b, và c là các hằng số.
A mathematical equation of the form ax² + bx + c = 0, where a, b, and c are constants.
这是一个形式为 ax² + bx + c = 0 的数学方程,其中 a、b 和 c 是常数。
Ví dụ
