ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Qualified privilege
1 đặc quyền cho phép mọi người chia sẻ thông tin mà không sợ bị trả đũa, tùy thuộc vào hoàn cảnh.
A privilege that allows individuals to share information without the fear of repercussions, depending on the context.
这是一种特权,使个人在特定情况下可以无所畏惧地分享信息,不必担心后果。
Quyền pháp lý bảo vệ cá nhân khỏi trách nhiệm pháp lý trong một số tình huống nhất định.
Legal rights to protect someone from liability in certain situations.
在特定情形下保护个人免于承担责任的法律权利。
Miễn trách nhiệm pháp lý cho một số liên lạc nhất định, như trong quá trình xét xử tại tòa án.
Legal immunity is granted for certain types of communication, such as in court proceedings.
对某些通信提供法律保护,比如在法庭程序中的交流,可以免于法律追诉。