Bản dịch của từ Qualified special purpose entity trong tiếng Việt
Qualified special purpose entity
Noun [U/C]

Qualified special purpose entity (Noun)
kwˈɑləfˌaɪd spˈɛʃəl pɝˈpəs ˈɛntəti
kwˈɑləfˌaɪd spˈɛʃəl pɝˈpəs ˈɛntəti
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tổ chức hoặc cấu trúc được thiết lập để giữ tài sản một cách an toàn và đảm bảo tuân thủ các quy định nhất định.
An organization or structure set up to hold assets securely and ensure compliance with certain regulations.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Qualified special purpose entity
Không có idiom phù hợp