Bản dịch của từ Qualifier trong tiếng Việt
Qualifier

Qualifier(Noun)
Một từ hoặc cụm từ, thường là tính từ, dùng để mô tả hoặc gán một đặc điểm cho một từ khác (thường là danh từ). Nói cách khác, nó làm rõ tính chất của đối tượng được nhắc tới.
A word or phrase, especially an adjective, used to attribute a quality to another word, especially a noun.
修饰词,用来描述名词的特征。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người hoặc đội đã vượt qua vòng loại và đủ điều kiện tham gia cuộc thi hoặc các vòng chung kết.
A person or team that qualifies for a competition or its final rounds.
合格者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Qualifier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Qualifier | Qualifiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "qualifier" trong tiếng Anh có nghĩa là một thuật ngữ hoặc cụm từ bổ sung, nhằm xác định hoặc làm rõ ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc câu trong ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "qualifier" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp hoặc khi nói đến các điều kiện trong các cuộc thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, cách sử dụng có phần tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật. Từ này không có biến thể khác nhau về chính tả giữa hai phiên bản tiếng Anh, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "qualifier" có nguồn gốc từ động từ Latin "qualificare", nghĩa là "làm cho có phẩm chất" (qua "qualis", nghĩa là "chất lượng" và "facere", nghĩa là "làm"). Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để chỉ các thuật ngữ hoặc điều kiện cụ thể. Ngày nay, "qualifier" được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc điều kiện giúp xác định hoặc phân loại, thể hiện ý nghĩa về việc làm rõ hoặc tinh chỉnh thông tin.
Từ "qualifier" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các từ hoặc cụm từ xác định hoặc làm rõ nghĩa, đặc biệt trong các bài luận hoặc thảo luận. Ngoài ra, nó cũng thường được gặp trong lĩnh vực thể thao, để chỉ các cuộc thi hoặc vòng đấu loại. Từ này biểu thị tính chất bổ sung và chính xác trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "qualifier" trong tiếng Anh có nghĩa là một thuật ngữ hoặc cụm từ bổ sung, nhằm xác định hoặc làm rõ ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc câu trong ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "qualifier" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp hoặc khi nói đến các điều kiện trong các cuộc thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, cách sử dụng có phần tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật. Từ này không có biến thể khác nhau về chính tả giữa hai phiên bản tiếng Anh, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
Từ "qualifier" có nguồn gốc từ động từ Latin "qualificare", nghĩa là "làm cho có phẩm chất" (qua "qualis", nghĩa là "chất lượng" và "facere", nghĩa là "làm"). Xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14, từ này ban đầu được sử dụng để chỉ các thuật ngữ hoặc điều kiện cụ thể. Ngày nay, "qualifier" được sử dụng để chỉ yếu tố hoặc điều kiện giúp xác định hoặc phân loại, thể hiện ý nghĩa về việc làm rõ hoặc tinh chỉnh thông tin.
Từ "qualifier" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các từ hoặc cụm từ xác định hoặc làm rõ nghĩa, đặc biệt trong các bài luận hoặc thảo luận. Ngoài ra, nó cũng thường được gặp trong lĩnh vực thể thao, để chỉ các cuộc thi hoặc vòng đấu loại. Từ này biểu thị tính chất bổ sung và chính xác trong giao tiếp.
