qualifier
qualifier (Noun)
Nghĩa 01 · Một từ hoặc cụm từ, thường là tính từ, dùng để mô tả hoặc gán một đặc điểm cho một từ khác (thường là danh từ). Nói cách khác, nó làm rõ tính chất của đối tượng được nhắc tới.
Một từ hoặc cụm từ, thường là tính từ, dùng để mô tả hoặc gán một đặc điểm cho một từ khác (thường là danh từ). Nói cách khác, nó làm rõ tính chất của đối tượng được nhắc tới.
A word or phrase, especially an adjective, used to attribute a quality to another word, especially a noun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người hoặc đội đã vượt qua vòng loại và đủ điều kiện tham gia cuộc thi hoặc các vòng chung kết.
Người hoặc đội đã vượt qua vòng loại và đủ điều kiện tham gia cuộc thi hoặc các vòng chung kết.
A person or team that qualifies for a competition or its final rounds.
Dạng danh từ của qualifier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
qualifier | qualifiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "qualifier" trong tiếng Anh có nghĩa là một thuật ngữ hoặc cụm từ bổ sung, nhằm xác định hoặc làm rõ ý nghĩa của một từ, cụm từ hoặc câu trong ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ, "qualifier" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ pháp hoặc khi nói đến các điều kiện trong các cuộc thi, trong khi ở tiếng Anh Anh, cách sử dụng có phần tương tự nhưng có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật. Từ này không có biến thể khác nhau về chính tả giữa hai phiên bản tiếng Anh, nhưng cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.