Bản dịch của từ Quality assurance trong tiếng Việt

Quality assurance

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quality assurance(Noun)

kwˈɑləti əʃˈʊɹəns
kwˈɑləti əʃˈʊɹəns
01

Một hệ thống hoặc quy trình nhằm duy trì mức chất lượng mong muốn cho một sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách lên kế hoạch, thiết lập và quản lý các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục về chất lượng một cách chặt chẽ.

A system that maintains a desired level of quality in a product or service by carefully planning creating and managing quality policies and procedures.

质量保证系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quality assurance(Noun Countable)

kwˈɑləti əʃˈʊɹəns
kwˈɑləti əʃˈʊɹəns
01

Quá trình hoặc hoạt động nhằm đảm bảo rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình đạt được chất lượng mong muốn và không có lỗi — tức là kiểm soát, kiểm tra và cải tiến để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.

A particular type or feature of something.

质量保证

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh