Bản dịch của từ Quality assurance trong tiếng Việt
Quality assurance

Quality assurance (Noun)
Một hệ thống duy trì mức chất lượng mong muốn của sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách lập kế hoạch, tạo và quản lý các chính sách và thủ tục chất lượng một cách cẩn thận.
A system that maintains a desired level of quality in a product or service by carefully planning creating and managing quality policies and procedures.
Quality assurance improves social services in New York City every year.
Chất lượng đảm bảo cải thiện dịch vụ xã hội ở thành phố New York hàng năm.
Quality assurance does not guarantee happiness in social programs.
Chất lượng đảm bảo không đảm bảo hạnh phúc trong các chương trình xã hội.
How does quality assurance affect social welfare programs in Vietnam?
Chất lượng đảm bảo ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình phúc lợi xã hội ở Việt Nam?
Quality assurance (Noun Countable)
Một loại cụ thể hoặc tính năng của một cái gì đó.
A particular type or feature of something.
Quality assurance helps improve social services in many communities.
Đảm bảo chất lượng giúp cải thiện dịch vụ xã hội ở nhiều cộng đồng.
Quality assurance does not guarantee immediate results in social programs.
Đảm bảo chất lượng không đảm bảo kết quả ngay lập tức trong các chương trình xã hội.
What role does quality assurance play in social development initiatives?
Vai trò của đảm bảo chất lượng trong các sáng kiến phát triển xã hội là gì?
Chất lượng đảm bảo (quality assurance) là quá trình nhằm đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng xác định. Trong lĩnh vực công nghiệp, chất lượng đảm bảo thường bao gồm các hoạt động kiểm tra, đánh giá và cải tiến quy trình sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết.
Thuật ngữ "quality assurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "qualitas" có nghĩa là "chất lượng" và "assurance" bắt nguồn từ "assecurare", tức là "đảm bảo". Khái niệm này phát triển từ những năm 1920 trong ngành sản xuất, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Ngày nay, "quality assurance" không chỉ liên quan đến sản xuất mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhằm kiểm soát và cải thiện quy trình, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Khái niệm "quality assurance" thường có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và quản lý. Trong các phần Nghe, Đọc và Viết của IELTS, từ này thường xuất hiện liên quan đến các quy trình đo lường và kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra, "quality assurance" còn được dùng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và sản xuất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp