Bản dịch của từ Quality assurance trong tiếng Việt
Quality assurance

Quality assurance(Noun)
Một hệ thống hoặc quy trình nhằm duy trì mức chất lượng mong muốn cho một sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách lên kế hoạch, thiết lập và quản lý các chính sách, tiêu chuẩn và thủ tục về chất lượng một cách chặt chẽ.
A system that maintains a desired level of quality in a product or service by carefully planning creating and managing quality policies and procedures.
质量保证系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Quality assurance(Noun Countable)
Quá trình hoặc hoạt động nhằm đảm bảo rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình đạt được chất lượng mong muốn và không có lỗi — tức là kiểm soát, kiểm tra và cải tiến để đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.
A particular type or feature of something.
质量保证
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chất lượng đảm bảo (quality assurance) là quá trình nhằm đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng xác định. Trong lĩnh vực công nghiệp, chất lượng đảm bảo thường bao gồm các hoạt động kiểm tra, đánh giá và cải tiến quy trình sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết.
Thuật ngữ "quality assurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "qualitas" có nghĩa là "chất lượng" và "assurance" bắt nguồn từ "assecurare", tức là "đảm bảo". Khái niệm này phát triển từ những năm 1920 trong ngành sản xuất, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Ngày nay, "quality assurance" không chỉ liên quan đến sản xuất mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhằm kiểm soát và cải thiện quy trình, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Khái niệm "quality assurance" thường có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và quản lý. Trong các phần Nghe, Đọc và Viết của IELTS, từ này thường xuất hiện liên quan đến các quy trình đo lường và kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra, "quality assurance" còn được dùng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và sản xuất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
Chất lượng đảm bảo (quality assurance) là quá trình nhằm đảm bảo rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng xác định. Trong lĩnh vực công nghiệp, chất lượng đảm bảo thường bao gồm các hoạt động kiểm tra, đánh giá và cải tiến quy trình sản xuất. Thuật ngữ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa hoặc hình thức viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm tiết.
Thuật ngữ "quality assurance" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "qualitas" có nghĩa là "chất lượng" và "assurance" bắt nguồn từ "assecurare", tức là "đảm bảo". Khái niệm này phát triển từ những năm 1920 trong ngành sản xuất, nhằm đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Ngày nay, "quality assurance" không chỉ liên quan đến sản xuất mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, nhằm kiểm soát và cải thiện quy trình, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Khái niệm "quality assurance" thường có tần suất sử dụng cao trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và quản lý. Trong các phần Nghe, Đọc và Viết của IELTS, từ này thường xuất hiện liên quan đến các quy trình đo lường và kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Ngoài ra, "quality assurance" còn được dùng phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và sản xuất để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
