Bản dịch của từ Quality files trong tiếng Việt
Quality files
Noun [U/C]

Quality files(Noun)
kwˈɒlɪti fˈaɪlz
ˈkwɑɫəti ˈfaɪɫz
01
Mức độ giá trị hoặc sự xuất sắc mà một điều gì đó sở hữu.
The level of value or excellence that something possesses
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật mà ai đó hoặc cái gì đó sở hữu.
A distinctive attribute or characteristic possessed by someone or something
Ví dụ
