Bản dịch của từ Quantum mechanics trong tiếng Việt
Quantum mechanics

Quantum mechanics(Noun)
Lĩnh vực vật lý nghiên cứu và mô tả bằng toán học chuyển động và tương tác của các hạt nhỏ hơn nguyên tử (như electron, proton, photon), tức là cơ học ứng dụng cho thế giới vi mô ở cấp độ lượng tử.
The branch of mechanics that deals with the mathematical description of the motion and interaction of subatomic particles.
Quantum mechanics(Noun Countable)
(Lưu ý: từ gốc là “quantum mechanics” nhưng định nghĩa cho thấy ý nói về “quantum” - một lượng vật lý rời rạc) "Một lượng hoặc đơn vị xác định của một đại lượng vật lý (như năng lượng hay động lượng) không thể chia nhỏ hơn nữa; tức là một phần tử rời rạc, riêng biệt."
A specified amount or number of something such as energy or momentum that is indivisible.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó giải thích hành vi của các hạt như electron và photon thông qua các nguyên lý như nguyên lý bất định Heisenberg và sự chồng chéo trạng thái. Cơ học lượng tử có sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ, nhưng về cơ bản, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ, không có sự khác biệt về nghĩa.
"Quantum mechanics" xuất phát từ từ "quantum" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "mức độ" hoặc "khối lượng". Từ này được sử dụng để mô tả các đặc tính lượng tử của vật chất và bức xạ trong vật lý. Cụm từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu phát triển lý thuyết lượng tử để giải thích những hiện tượng vật lý không thể hiểu bằng các lý thuyết cổ điển. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này thể hiện sự chuyển biến từ việc xem xét các hiện tượng vi mô đến việc giải thích các quy tắc điều phối trong tự nhiên.
Cơ học lượng tử (quantum mechanics) là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý hiện đại, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Listening. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và nghiên cứu hàn lâm. Cơ học lượng tử cũng được thảo luận trong các tình huống liên quan đến công nghệ hiện đại, như điện tử lượng tử hoặc lập trình lượng tử, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong sự phát triển của khoa học tương lai.
Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó giải thích hành vi của các hạt như electron và photon thông qua các nguyên lý như nguyên lý bất định Heisenberg và sự chồng chéo trạng thái. Cơ học lượng tử có sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ, nhưng về cơ bản, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ, không có sự khác biệt về nghĩa.
"Quantum mechanics" xuất phát từ từ "quantum" trong tiếng Latinh, có nghĩa là "mức độ" hoặc "khối lượng". Từ này được sử dụng để mô tả các đặc tính lượng tử của vật chất và bức xạ trong vật lý. Cụm từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học bắt đầu phát triển lý thuyết lượng tử để giải thích những hiện tượng vật lý không thể hiểu bằng các lý thuyết cổ điển. Ý nghĩa hiện tại của thuật ngữ này thể hiện sự chuyển biến từ việc xem xét các hiện tượng vi mô đến việc giải thích các quy tắc điều phối trong tự nhiên.
Cơ học lượng tử (quantum mechanics) là một lĩnh vực quan trọng trong vật lý hiện đại, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần Writing và Listening. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và nghiên cứu hàn lâm. Cơ học lượng tử cũng được thảo luận trong các tình huống liên quan đến công nghệ hiện đại, như điện tử lượng tử hoặc lập trình lượng tử, thể hiện vai trò thiết yếu của nó trong sự phát triển của khoa học tương lai.
