Bản dịch của từ Quantum mechanics trong tiếng Việt
Quantum mechanics

Quantum mechanics (Noun)
Lĩnh vực vật lý nghiên cứu và mô tả bằng toán học chuyển động và tương tác của các hạt nhỏ hơn nguyên tử (như electron, proton, photon), tức là cơ học ứng dụng cho thế giới vi mô ở cấp độ lượng tử.
The branch of mechanics that deals with the mathematical description of the motion and interaction of subatomic particles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó giải thích hành vi của các hạt như electron và photon thông qua các nguyên lý như nguyên lý bất định Heisenberg và sự chồng chéo trạng thái. Cơ học lượng tử có sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ, nhưng về cơ bản, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ, không có sự khác biệt về nghĩa.
Cơ học lượng tử là một nhánh của vật lý học nghiên cứu các hiện tượng xảy ra ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Nó giải thích hành vi của các hạt như electron và photon thông qua các nguyên lý như nguyên lý bất định Heisenberg và sự chồng chéo trạng thái. Cơ học lượng tử có sự khác biệt trong cách diễn đạt giữa Anh-Mỹ, nhưng về cơ bản, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ, không có sự khác biệt về nghĩa.
