Bản dịch của từ Queen bee trong tiếng Việt

Queen bee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen bee(Noun)

kwin bi
kwin bi
01

Một người lãnh đạo trong nhóm thường là phụ nữ.

A leader within a group, typically a woman.

这是一个由女性担任领导的团队的典型代表。

Ví dụ
02

Người có ảnh hưởng hoặc quan trọng nhất trong một tình huống.

The most important or influential person in a situation.

在某个情境中最重要或影响力最大的人

Ví dụ
03

Một người nữ chiếm ưu thế trong cấu trúc xã hội

A woman who rules within a hierarchical social system.

在社交层级中占据主导地位的女性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh