Bản dịch của từ Queen mattress trong tiếng Việt

Queen mattress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Queen mattress(Noun)

kwˈin mˈætɹəs
kwˈin mˈætɹəs
01

Một kích thước đệm lớn hơn kích thước đệm đôi nhưng nhỏ hơn kích thước đệm king, thường có kích thước 60 inch chiều rộng và 80 inch chiều dài.

A mattress size that is larger than a full-size mattress but smaller than a king-size mattress, typically measuring 60 inches wide by 80 inches long.

后宫床垫 - 一种尺寸介于双人床和特大号床之间的床垫,通常为宽60英寸、长80英寸

Ví dụ
02

Một lựa chọn đệm phổ biến cho các cặp đôi nhờ sự rộng rãi và thoải mái.

A popular mattress choice for couples due to its spaciousness and comfort.

双人床垫 - 一种适合情侣使用的流行床垫,因其宽敞和舒适性而受欢迎

Ví dụ
03

Được sử dụng trong nhiều kiểu giường và cách sắp xếp giường trong phòng ngủ.

Used in various bed frames and bedding arrangements in bedrooms.

床垫 - 用于各种床架和卧室床上用品的部件

Ví dụ