Bản dịch của từ Quench thirst trong tiếng Việt

Quench thirst

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quench thirst(Phrase)

kwˈɛntʃ θˈɜːst
ˈkwɛntʃ ˈθɝst
01

Dập tắt hoặc kiềm chế một điều gì đó như cảm xúc hay tình cảm.

To quell or suppress something like a feeling or emotion

Ví dụ
02

Thỏa mãn một khao khát nào đó thường bằng cách uống.

To satisfy a desire for something often by drinking

Ví dụ
03

Dập tắt hoặc dập lửa

To extinguish or put out a fire

Ví dụ