Anh - Việt
queue management
Noun
queue management (Noun)
/kjˈu mˈænədʒmənt/
/kjˈu mˈænədʒmənt/
AI
Ví dụ
Quản lý hàng đợi hiệu quả nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong nhà hàng đông đúc.Effective queue management improves customer satisfaction in busy restaurants.
Quản lý hàng đợi kém có thể làm khách hàng bực bội tại ngân hàng.Poor queue management can frustrate customers at the bank.
Nghĩa 02
Một phương pháp hệ thống để tối ưu hóa lưu lượng khách hàng trong một môi trường dịch vụ.
A systematic method to optimize the flow of customers in a service environment.
Ví dụ
Quản lý hàng đợi hiệu quả đã cải thiện sự hài lòng của khách hàng tại quán cà phê địa phương.Effective queue management improved customer satisfaction at the local coffee shop.
Quản lý hàng đợi kém có thể dẫn đến khách hàng thất vọng và mất doanh thu.Poor queue management can lead to frustrated customers and lost sales.
Nghĩa 03
Các chiến lược và kỹ thuật được áp dụng để nâng cao trải nghiệm của khách hàng trong thời gian chờ.
The strategies and techniques applied to enhance customer experience during wait times.
Ví dụ
Quản lý hàng đợi hiệu quả nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Starbucks.Effective queue management improves customer satisfaction at busy cafes like Starbucks.
Quản lý hàng đợi kém không giúp ích cho khách hàng tại cửa hàng tạp hóa.Poor queue management does not help customers at the local grocery store.