Bản dịch của từ Quick production trong tiếng Việt
Quick production
Noun [U/C]

Quick production(Noun)
kwˈɪk prədˈʌkʃən
ˈkwɪk prəˈdəkʃən
01
Một sản phẩm được tạo ra nhanh chóng, thường trong ngữ cảnh sản xuất.
An output produced quickly often in a manufacturing context
Ví dụ
