Bản dịch của từ Quick production trong tiếng Việt

Quick production

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick production(Noun)

kwˈɪk prədˈʌkʃən
ˈkwɪk prəˈdəkʃən
01

Một sản phẩm được tạo ra nhanh chóng, thường trong ngữ cảnh sản xuất.

An output produced quickly often in a manufacturing context

Ví dụ
02

Trạng thái được sản xuất trong thời gian ngắn.

The state of being produced in a brief time

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình tạo ra một cái gì đó một cách nhanh chóng.

The act or process of producing something rapidly

Ví dụ