Bản dịch của từ Quick punishment trong tiếng Việt

Quick punishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick punishment(Noun)

kwˈɪk pˈʌnɪʃmənt
ˈkwɪk ˈpənɪʃmənt
01

Thực thi nhanh chóng các quy tắc hoặc kỷ luật

A rapid enforcement of rules or discipline

Ví dụ
02

Một hành động trừng phạt ngay lập tức

An act of inflicting a punishment promptly

Ví dụ
03

Hình phạt hoặc hậu quả ngay lập tức đối với một hành vi sai trái.

A swift or immediate form of penalty or consequence for a wrongdoing

Ví dụ