Bản dịch của từ Quick study trong tiếng Việt

Quick study

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick study(Phrase)

kwˈɪk stˈʌdi
ˈkwɪk ˈstədi
01

Một người có khả năng học hỏi nhanh chóng.

A person who is able to learn things quickly

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian học tập không chính thức hoặc ngắn gọn.

An informal or brief period of study

Ví dụ
03

Một tình huống mà thông tin được tiếp thu trong thời gian ngắn.

A situation where information is mastered in a short amount of time

Ví dụ