Bản dịch của từ Quiet room trong tiếng Việt

Quiet room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet room(Noun)

kwˈaɪət ʐˈuːm
ˈkwit ˈrum
01

Một không gian được thiết kế cho sự im lặng hoặc thanh bình.

A space designed for silence or tranquility

Ví dụ
02

Một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hay sự quấy rối.

A room that is free from noise or disturbance

Ví dụ
03

Một nơi mà người ta có thể suy nghĩ hoặc chiêm nghiệm mà không bị làm phiền.

A place where one can think or reflect without interruption

Ví dụ