Bản dịch của từ Quiet room trong tiếng Việt
Quiet room
Noun [U/C]

Quiet room(Noun)
kwˈaɪət ʐˈuːm
ˈkwit ˈrum
01
Một không gian được thiết kế cho sự im lặng hoặc thanh bình.
A space designed for silence or tranquility
Ví dụ
02
Một căn phòng yên tĩnh, không có tiếng ồn hay sự quấy rối.
A room that is free from noise or disturbance
Ví dụ
