Bản dịch của từ Quit trong tiếng Việt
Quit

Quit (Adjective)
(tính từ) Được giải thoát khỏi; không còn bị ràng buộc, không còn chịu ảnh hưởng hoặc gánh nặng của điều gì.
Rid of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quit (Verb)
Rời khỏi một nơi, thường là ra đi vĩnh viễn hoặc kết thúc sự gắn bó với nơi đó.
Leave (a place), usually permanently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "quit" trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ, rời bỏ hoặc ngừng một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "quit" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, ví dụ như "quit smoking" (ngừng hút thuốc). Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thay thế bằng từ "give up" trong các tình huống nhất định. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
Họ từ
Từ "quit" trong tiếng Anh có nghĩa là từ bỏ, rời bỏ hoặc ngừng một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "quit" thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức, ví dụ như "quit smoking" (ngừng hút thuốc). Ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể thay thế bằng từ "give up" trong các tình huống nhất định. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh văn hóa và xã hội.
