Bản dịch của từ Rabies vaccine trong tiếng Việt

Rabies vaccine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rabies vaccine(Noun)

rˈeɪbɪz vˈæksaɪn
ˈreɪbiz ˈvækˌsaɪn
01

Một loại thuốc y tế được sử dụng để phòng ngừa bệnh dại sau khi tiếp xúc với virus.

A medical preparation used in the prevention of rabies after exposure to the virus

Ví dụ
02

Một loại vắc-xin cung cấp miễn dịch chống lại bệnh dại, một căn bệnh virut ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

A vaccine that provides immunity against rabies a viral disease that affects the nervous system

Ví dụ
03

Một phương pháp tiêm phòng liên quan đến việc tiêm virus dại dưới dạng chết hoặc đã inactivated.

An immunization method that involves administering the rabies virus in a killed or inactivated form

Ví dụ