Anh - Việt
races
Noun
races (Noun)
/rˈeɪsɪz/
/ˈreɪsɪz/
AI
Ví dụ
Tại trường của Maya, các cuộc đua giúp hai mươi học sinh gắn kết xã hội.At Maya's school, races build social ties among twenty students.
Các cuộc đua trực tuyến không phải lúc nào cũng tạo ra kết nối xã hội thật sự cho thanh thiếu niên.Online races do not always create real social connections for teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2024, Maya nghiên cứu cách các chủng tộc khác nhau chịu sự phân biệt về nhà ở tại Chicago.In 2024, Maya studied how different races experience housing discrimination in Chicago.
Cuộc khảo sát năm 2023 không xếp hạng các chủng tộc theo trí thông minh hay giá trị xã hội.The 2023 survey did not rank races by intelligence or social value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các cuộc đua ở Boston thu hút hàng nghìn du khách và hỗ trợ doanh nghiệp địa phương.The Boston races attract thousands of visitors and support local businesses.
Các cuộc đua ô tô không phải lúc nào cũng cải thiện giao thông công cộng ở các thành phố nhỏ.Car races do not always improve public transport in small cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa