Bản dịch của từ Racial slur trong tiếng Việt
Racial slur
Noun [U/C]

Racial slur(Noun)
rˈeɪʃəl slˈɜː
ˈreɪʃəɫ ˈsɫɝ
01
Một thuật ngữ xúc phạm dùng để chỉ một nhóm dân tộc hoặc chủng tộc cụ thể
A derogatory term used to refer to a specific ethnic or racial group.
这是用来贬低某一特定种族或族群的侮辱性术语。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một từ hoặc cụm từ thể hiện thành kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc của một cá nhân
A word or phrase that expresses bias or discrimination against an individual based on their race.
这是一个表示基于种族而对个人存在偏见或歧视的词语或短语。
Ví dụ
