Anh - Việt

Bản dịch của từ Raciness trong tiếng Việt

raciness

AdjectiveNoun

raciness (Adjective)

/ɹˈeɪsinəs/
/ɹˈeɪsinəs/
AI

Nghĩa 01 · Có những nét hoặc phẩm chất hơi gây sốc, phản cảm hoặc khiêu khích; hơi táo bạo, khiến người khác cảm thấy không thoải mái về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.

Có những nét hoặc phẩm chất hơi gây sốc, phản cảm hoặc khiêu khích; hơi táo bạo, khiến người khác cảm thấy không thoải mái về mặt đạo đức hoặc thẩm mỹ.

having features or qualities that are slightly shocking or offensive.

Ví dụ
Sự táo bạo của chương trình hài mới đã khiến nhiều khán giả bất ngờ.The raciness of the new comedy show surprised many viewers last night.
Sự táo bạo trong một số bài đăng trên mạng xã hội có thể xúc phạm khán giả.The raciness in some social media posts can offend certain audiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

raciness (Noun)

/ɹˈeɪsinəs/
/ɹˈeɪsinəs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất gây hứng thú nhưng hơi sốc hoặc dễ gây phản cảm; sự gợi cảm/khêu gợi khiến người khác thấy tò mò nhưng cũng có phần khiếm nhã.

Tính chất gây hứng thú nhưng hơi sốc hoặc dễ gây phản cảm; sự gợi cảm/khêu gợi khiến người khác thấy tò mò nhưng cũng có phần khiếm nhã.

the quality of being interesting and slightly shocking or offensive.

Ví dụ
Sự thú vị của cuộc tranh luận đã làm nhiều người ngạc nhiên tối qua.The raciness of the debate surprised many participants last night.
Sự gây sốc của một số bài đăng trên mạng xã hội có thể làm người khác khó chịu.The raciness of some social media posts can offend others easily.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh