racer
racer (Noun)
Nghĩa 01 · Sinh vật hoặc phương tiện được nuôi dưỡng hoặc thiết kế để tham gia đua, ví dụ con ngựa đua, xe đua, hoặc xe mô tô đua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thanh ray tròn ngang (vòng tròn kim loại) mà bánh xe hoặc nền tảng di chuyển của một khẩu pháo nặng chạy trên đó để quay hoặc chuyển hướng khẩu pháo.
Một thanh ray tròn ngang (vòng tròn kim loại) mà bánh xe hoặc nền tảng di chuyển của một khẩu pháo nặng chạy trên đó để quay hoặc chuyển hướng khẩu pháo.
A circular horizontal rail along which the carriage or traversing platform of a heavy gun moves.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một loài rắn nhanh, thường mảnh mai và không có độc (không gây hại cho người).
Một loài rắn nhanh, thường mảnh mai và không có độc (không gây hại cho người).
A fastmoving harmless and typically slenderbodied snake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của racer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
racer | racers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Racer là danh từ chỉ người hoặc phương tiện tham gia vào các cuộc đua, thường liên quan đến tốc độ và cạnh tranh. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "racer" đôi khi có thể chỉ người chạy đua trong các môn thể thao như đua xe hoặc đua thuyền nhiều hơn. Sử dụng từ này thường liên quan đến các môn thể thao tốc độ như đua xe ô tô, xe đạp hoặc các hoạt động thể thao khác có yếu tố đua tốc độ.