Bản dịch của từ Racist trong tiếng Việt

Racist

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Racist(Noun)

ɹˈeisɪst
ɹˈeisɪst
01

Người phân biệt chủng tộc; người tin rằng một chủng tộc nào đó cao hơn, tốt hơn các chủng tộc khác và đối xử bất công, kỳ thị với những người thuộc chủng tộc khác.

A person who believes in or supports racism; a person who believes that a particular race is superior to others, and who discriminates against other races.

种族主义者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Racist (Noun)

SingularPlural

Racist

Racists

Racist(Adjective)

ɹˈeisɪst
ɹˈeisɪst
01

Có tính phân biệt chủng tộc; thể hiện, ủng hộ hoặc liên quan đến định kiến, thù ghét hoặc đối xử bất công với người thuộc chủng tộc, dân tộc khác.

Constituting, exhibiting, advocating, or pertaining to racism.

种族主义的;表现、倡导或与种族歧视有关的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả thái độ hoặc hành vi phân biệt, đối xử bất công dựa trên chủng tộc hoặc nguồn gốc chủng tộc của người khác.

(colloquial, proscribed, by extension) Discriminatory.

种族歧视的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ