radiolocate
radiolocate (Verb)
Nghĩa 01 · Xác định vị trí (một máy bay, người, động vật, phương tiện…) bằng phương pháp phát/nhận sóng vô tuyến hoặc radar; dùng thiết bị dò sóng để tìm tọa độ hoặc vị trí.
Xác định vị trí (một máy bay, người, động vật, phương tiện…) bằng phương pháp phát/nhận sóng vô tuyến hoặc radar; dùng thiết bị dò sóng để tìm tọa độ hoặc vị trí.
Originally to locate an aircraft etc by means of radar Later more widely to determine the position of a person animal vehicle etc by radiolocation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radiolocate" chỉ quá trình xác định vị trí của một đối tượng thông qua tín hiệu vô tuyến. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ truyền thông và địa lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cùng cách viết và nghĩa, tuy nhiên, có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối thường được phát âm nhẹ nhàng hơn. "Radiolocate" thường áp dụng trong các nghiên cứu liên quan đến khảo sát vị trí và theo dõi vật thể.