Bản dịch của từ Radiolocation trong tiếng Việt
Radiolocation

Radiolocation(Noun)
Việc dùng sóng radio để xác định vị trí của một vật hoặc phương tiện bằng cách nhận sóng phản xạ hoặc tín hiệu phát đi, thường dùng để dẫn đường hoặc theo dõi; thuật ngữ này vốn chỉ radar (như đã phát triển ban đầu để tìm tàu và máy bay địch).
The use of radio for determining the position of something by means of reflected radio waves or transmitted signals especially for the purpose of navigation or tracking specifically originally British now historical radar as first developed for locating enemy ships and aircraft.
Vị trí xác định bằng cách phát hiện tín hiệu vô tuyến, thường dùng để theo dõi hoặc định vị động vật hoang dã thông qua tín hiệu phát từ vòng theo dõi hoặc thiết bị gắn trên chúng.
A position as determined by the detection of radio signals especially in tracking wild animals.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Radiolocation là thuật ngữ chỉ phương pháp xác định vị trí của đối tượng thông qua việc sử dụng sóng vô tuyến, có khả năng phát và nhận tín hiệu. Phương pháp này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hàng hải, hàng không và quân sự. Đặc biệt, radiolocation ở Anh và Mỹ có thể được gọi là "radar" nhưng vẫn có thể có những sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh, tuy nhiên, liệu thuật ngữ này có xu hướng được sử dụng rộng rãi như nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "radiolocation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "radius" có nghĩa là "tia" và "locatio" có nghĩa là "đặt" hoặc "xác định vị trí". Thuật ngữ này ra đời vào giữa thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của công nghệ radar trong lĩnh vực định vị. Ngày nay, "radiolocation" được sử dụng để chỉ phương pháp xác định vị trí của đối tượng bằng sóng vô tuyến, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật và khoa học trong việc định hướng không gian.
Radiolocation là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong ngành hàng không và quân sự. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu ở phần Nghe và Viết, khi thảo luận về công nghệ hoặc hải lý. Ngoài ra, radiolocation thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến phát hiện vị trí và giám sát bằng sóng điện từ, đáng chú ý trong các nghiên cứu về địa lý và khai thác tài nguyên.
Họ từ
Radiolocation là thuật ngữ chỉ phương pháp xác định vị trí của đối tượng thông qua việc sử dụng sóng vô tuyến, có khả năng phát và nhận tín hiệu. Phương pháp này thường được ứng dụng trong các lĩnh vực như hàng hải, hàng không và quân sự. Đặc biệt, radiolocation ở Anh và Mỹ có thể được gọi là "radar" nhưng vẫn có thể có những sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng và ngữ cảnh, tuy nhiên, liệu thuật ngữ này có xu hướng được sử dụng rộng rãi như nhau giữa hai biến thể tiếng Anh.
Từ "radiolocation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "radius" có nghĩa là "tia" và "locatio" có nghĩa là "đặt" hoặc "xác định vị trí". Thuật ngữ này ra đời vào giữa thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của công nghệ radar trong lĩnh vực định vị. Ngày nay, "radiolocation" được sử dụng để chỉ phương pháp xác định vị trí của đối tượng bằng sóng vô tuyến, thể hiện sự kết hợp giữa kỹ thuật và khoa học trong việc định hướng không gian.
Radiolocation là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và khoa học tự nhiên, đặc biệt là trong ngành hàng không và quân sự. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít xuất hiện, chủ yếu ở phần Nghe và Viết, khi thảo luận về công nghệ hoặc hải lý. Ngoài ra, radiolocation thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến phát hiện vị trí và giám sát bằng sóng điện từ, đáng chú ý trong các nghiên cứu về địa lý và khai thác tài nguyên.
