ragging
VerbNoun
ragging (Verb)
/ɹˈæɡɨŋ/
/ɹˈæɡɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Chọc ghẹo hoặc gây phiền nhiễu ai đó theo cách vừa mang tính đùa giỡn vừa hơi độc ác; thường là trêu chọc, bắt nạt nhẹ nhưng làm người kia khó chịu hoặc xấu hổ.
Ví dụ
Học sinh thường trêu chọc bạn bè có thể tạo ra môi trường độc hại.Students often ragging their peers can create a toxic environment.
Giáo viên không cho phép trêu chọc trong các sự kiện hoặc hoạt động của trường.Teachers do not allow ragging during school events or activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ragging (Noun)
/ɹˈæɡɨŋ/
/ɹˈæɡɨŋ/
AI
Ví dụ
Các sinh viên đã thích chơi đùa trong lễ hội trường học tháng trước.The students enjoyed ragging during the school festival last month.
Chơi đùa không được phép tại trường đại học của chúng tôi, theo quy định.Ragging is not allowed at our university, according to the rules.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ragging là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ hành vi bắt nạt hoặc quấy rối, thường xảy ra trong môi trường học đường, đặc biệt là ở các trường đại học. Tại Ấn Độ, ragging được coi là việc khủng bố tinh thần đối với sinh viên mới nhập học. Trong khi đó, ở Anh và Mỹ, khái niệm này có thể liên quan đến việc chơi khăm hoặc trêu chọc bạn bè, nhưng không nhất thiết mang tính chất tiêu cực như trong bối cảnh Ấn Độ.