Anh - Việt

Bản dịch của từ Ragtime trong tiếng Việt

ragtime

NounAdjective

ragtime (Noun)

/ɹˈægtaɪm/
/ɹˈægtaɪm/
AI

Nghĩa 01 · Một thể loại nhạc do nhạc sĩ da đen Mỹ phát triển vào những năm 1890, thường được chơi bằng đàn piano, có giai điệu nhấn nhá lệch nhịp (syncopation) và phần hợp âm đi kèm nhịp nhàng, rõ ràng.

Một thể loại nhạc do nhạc sĩ da đen Mỹ phát triển vào những năm 1890, thường được chơi bằng đàn piano, có giai điệu nhấn nhá lệch nhịp (syncopation) và phần hợp âm đi kèm nhịp nhàng, rõ ràng.

A kind of music evolved by black American musicians in the 1890s and played especially on the piano characterized by a syncopated melodic line and regularly accented accompaniment.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng tổ chức đêm nhạc ragtime vào thứ Sáu vừa qua.The community center hosted a ragtime music night last Friday.
Ban nhạc địa phương trình diễn những giai điệu ragtime sống động tại công viên.The local band performed lively ragtime tunes at the park.

ragtime (Adjective)

/ɹˈægtaɪm/
/ɹˈægtaɪm/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả tính cách hoặc nơi chốn lộn xộn, thanh danh kém, có vẻ bê bối hoặc không đứng đắn.

Mô tả tính cách hoặc nơi chốn lộn xộn, thanh danh kém, có vẻ bê bối hoặc không đứng đắn.

Disorderly disreputable.

Ví dụ
Buổi tiệc lộn xộn kết thúc với đồ đạc vỡ vụn và âm nhạc to.The ragtime party ended with broken furniture and loud music.
Khu phố lộn xộn nổi tiếng với cư dân hỗn loạn và hỗn độn.The ragtime neighborhood was known for its rowdy residents and chaos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh