Bản dịch của từ Ragtime trong tiếng Việt
Ragtime

Ragtime (Adjective)
Mô tả tính cách hoặc nơi chốn lộn xộn, thanh danh kém, có vẻ bê bối hoặc không đứng đắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ragtime (Noun)
Một thể loại nhạc do nhạc sĩ da đen Mỹ phát triển vào những năm 1890, thường được chơi bằng đàn piano, có giai điệu nhấn nhá lệch nhịp (syncopation) và phần hợp âm đi kèm nhịp nhàng, rõ ràng.
A kind of music evolved by black American musicians in the 1890s and played especially on the piano characterized by a syncopated melodic line and regularly accented accompaniment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ragtime là một thể loại nhạc phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và các giai điệu vui tươi, thường kết hợp với âm điệu nhịp nhàng. Ragtime thường được viết cho piano và gồm nhiều tác phẩm nổi tiếng như "Maple Leaf Rag" của Scott Joplin. Trong tiếng Anh Mỹ, "ragtime" giữ nguyên âm và nghĩa, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng với cùng một ý nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
Ragtime là một thể loại nhạc phổ biến ở Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và các giai điệu vui tươi, thường kết hợp với âm điệu nhịp nhàng. Ragtime thường được viết cho piano và gồm nhiều tác phẩm nổi tiếng như "Maple Leaf Rag" của Scott Joplin. Trong tiếng Anh Mỹ, "ragtime" giữ nguyên âm và nghĩa, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng với cùng một ý nghĩa, nhưng ít phổ biến hơn.
