Bản dịch của từ Raise carefulness trong tiếng Việt

Raise carefulness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raise carefulness(Noun)

ʐˈeɪz kˈeəfəlnəs
ˈreɪz ˈkɛrfəɫnəs
01

Chất lượng của việc nhận thức và cẩn thận để tránh những nguy hiểm hoặc tổn hại tiềm ẩn

The quality of being aware and taking care to avoid potential danger or harm

Ví dụ
02

Thói quen cẩn trọng và tỉnh táo

The practice of being careful and vigilant

Ví dụ
03

Tình trạng cẩn trọng hoặc chú ý trong hành động hoặc quyết định của mình

The state of being cautious or attentive in one’s actions or decisions

Ví dụ