Bản dịch của từ Raised dot trong tiếng Việt

Raised dot

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raised dot(Idiom)

01

Việc có dấu chấm nổi bật nghĩa là bạn gặp phải một điểm dữ liệu được làm nổi bật.

A dot appearing means you've encountered a piece of emerging information.

出现一个点,意味着遇到一个突出的信息点。

Ví dụ
02

Dấu chấm nổi dùng trong in Braille để biểu thị một chữ cái hoặc từ.

Elevated dots are used in Braille printing to represent individual letters or words.

在盲文印刷中,点状符号常用于表示一个字母或一个词。

Ví dụ
03

Đây là kỹ thuật trong viết hoặc đánh dấu nhằm nhấn mạnh hoặc tượng trưng cho một ý tưởng cụ thể.

Refers to a writing or marking technique used to emphasize or symbolize a specific concept.

指的是在写作或标记中用来强调或象征某个特定概念的技巧或符号。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh