Bản dịch của từ Braille trong tiếng Việt
Braille

Braille(Noun)
Một hệ thống chữ cái dành cho người mù và người khiếm thị, trong đó các chữ cái và một số tổ hợp chữ cái được biểu thị bằng những chấm nổi sắp xếp theo các ô có ba hàng và hai cột; người đọc dùng đầu ngón tay để sờ và nhận biết các ký tự.
A system of writing in which letters and some combinations of letters are represented by raised dots arranged in three rows of two dots each and are read by the blind and partially sighted using the fingertips.
盲文是一种由凸起的点组成的书写系统,供盲人和视力障碍者使用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Braille (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Braille | Brailles |
Braille(Adjective)
Braille(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Braille (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Braille |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Brailled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Brailled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Brailles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Brailling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Braille là một hệ thống chữ nổi được phát triển bởi Louis Braille vào giữa thế kỷ 19, cho phép những người khiếm thị đọc và viết thông qua việc cảm nhận các chấm nổi trên bề mặt. Hệ thống này sử dụng tổ hợp từ sáu chấm sắp xếp theo hai cột để biểu diễn chữ cái và số. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và sử dụng từ "braille", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "braille" xuất phát từ tên của người sáng chế ra hệ thống chữ nổi này, Louis Braille, người Pháp, sinh năm 1809. Hệ thống này được phát triển vào năm 1824 nhằm giúp người khiếm thị tiếp cận thông tin bằng cách chạm vào các chấm nổi. Từ "braille" trong tiếng Pháp gắn liền với tên Louis, phản ánh sự kết nối giữa cá nhân với phát minh. Ngày nay, "braille" không chỉ chỉ đến hệ thống chữ viết mà còn biểu trưng cho quyền tiếp cận giáo dục và thông tin cho người khiếm thị.
Từ "braille" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề giáo dục và quyền của người khuyết tật. Tần suất xuất hiện của từ này không cao, nhưng khi có, nó thường gắn liền với các khái niệm về tiếp cận thông tin, bao gồm cả việc hỗ trợ người khiếm thị. Trong các tình huống khác, "braille" thường được nhắc đến trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt, công nghệ trợ giúp, và advocacy cho quyền của người khuyết tật.
Braille là một hệ thống chữ nổi được phát triển bởi Louis Braille vào giữa thế kỷ 19, cho phép những người khiếm thị đọc và viết thông qua việc cảm nhận các chấm nổi trên bề mặt. Hệ thống này sử dụng tổ hợp từ sáu chấm sắp xếp theo hai cột để biểu diễn chữ cái và số. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và sử dụng từ "braille", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Từ "braille" xuất phát từ tên của người sáng chế ra hệ thống chữ nổi này, Louis Braille, người Pháp, sinh năm 1809. Hệ thống này được phát triển vào năm 1824 nhằm giúp người khiếm thị tiếp cận thông tin bằng cách chạm vào các chấm nổi. Từ "braille" trong tiếng Pháp gắn liền với tên Louis, phản ánh sự kết nối giữa cá nhân với phát minh. Ngày nay, "braille" không chỉ chỉ đến hệ thống chữ viết mà còn biểu trưng cho quyền tiếp cận giáo dục và thông tin cho người khiếm thị.
Từ "braille" thường xuất hiện trong bối cảnh IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói, liên quan đến chủ đề giáo dục và quyền của người khuyết tật. Tần suất xuất hiện của từ này không cao, nhưng khi có, nó thường gắn liền với các khái niệm về tiếp cận thông tin, bao gồm cả việc hỗ trợ người khiếm thị. Trong các tình huống khác, "braille" thường được nhắc đến trong lĩnh vực giáo dục đặc biệt, công nghệ trợ giúp, và advocacy cho quyền của người khuyết tật.
