Bản dịch của từ Rallying trong tiếng Việt

Rallying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rallying(Verb)

rˈæliɪŋ
ˈræɫiɪŋ
01

Tụ họp lại để ủng hộ một người hay một lý do nào đó.

To come together to support a person or cause

Ví dụ
02

Để hồi sinh hoặc khôi phục sức sống hay sức mạnh.

To revive or restore vigor or strength

Ví dụ
03

Gọi họp hoặc tụ tập

To call together for a meeting or gathering

Ví dụ