Bản dịch của từ Random code trong tiếng Việt

Random code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random code(Noun)

rˈændəm kˈəʊd
ˈrændəm ˈkoʊd
01

Một bộ quy tắc hoặc quy trình để thực hiện một quy trình hoặc giải quyết một vấn đề.

A set of rules or procedures for carrying out a process or solving a problem

Ví dụ
02

Một hệ thống biểu tượng để biểu thị thông tin

A system of symbols for representing information

Ví dụ
03

Một chuỗi các ký tự hoặc hướng dẫn được tạo ra mà không có mục đích hay thứ tự cụ thể.

A sequence of characters or instructions that are generated without a specific purpose or order

Ví dụ