Bản dịch của từ Range mark trong tiếng Việt
Range mark

Range mark (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong bắn súng pháo binh (thuật ngữ lịch sử): một dấu mốc hoặc chỉ dẫn được dùng để xác định tầm bắn, giúp điều chỉnh hoả lực. Thuật ngữ nay ít được dùng.
Gunnery. = range marker. Now chiefly historical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Range mark" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như toán học hoặc địa lý, nhằm chỉ khoảng cách hoặc độ phân cách giữa hai điểm cụ thể. Trong bối cảnh dịch chuyển số, nó cũng có thể đề cập đến các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong một tập hợp dữ liệu. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách áp dụng và hiểu biết xã hội tùy vào văn cảnh.
"Range mark" là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như toán học hoặc địa lý, nhằm chỉ khoảng cách hoặc độ phân cách giữa hai điểm cụ thể. Trong bối cảnh dịch chuyển số, nó cũng có thể đề cập đến các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong một tập hợp dữ liệu. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách áp dụng và hiểu biết xã hội tùy vào văn cảnh.
