Bản dịch của từ Range mark trong tiếng Việt

Range mark

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Range mark(Noun)

ɹeindʒ mɑɹk
ɹeindʒ mɑɹk
01

Một vật (thường là một trong một loạt) dùng để đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một khu vực.

An object (typically one of a series) which marks a boundary.

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc chỉ báo trên radar dùng để xác định khoảng cách tới mục tiêu; còn gọi là dấu/điểm đánh dấu khoảng cách trên màn hình radar.

Radar. = range marker.

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc cột mốc dùng trong hàng hải (ở Bắc Mỹ) để định hướng hoặc xác định hướng đi/đường chạy cho tàu — tức là một 'bia' hoặc 'cột mốc' trên phạm vi (range) giúp tàu giữ đúng tuyến.

North American Nautical= range marker.

Ví dụ
04

Trong bắn súng pháo binh (thuật ngữ lịch sử): một dấu mốc hoặc chỉ dẫn được dùng để xác định tầm bắn, giúp điều chỉnh hoả lực. Thuật ngữ nay ít được dùng.

Gunnery. = range marker. Now chiefly historical.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh