Bản dịch của từ Rap on knuckles trong tiếng Việt

Rap on knuckles

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rap on knuckles(Idiom)

01

Đưa ra lời cảnh cáo hoặc hình phạt nhỏ cho ai đó về một lỗi lầm hoặc hành vi sai trái.

To give someone a warning or a small punishment for a mistake or wrongdoing.

敲 knuckles - 对某人因犯错或行为不当而进行警告或小惩罚

Ví dụ
02

Để khiển trách hoặc trừng phạt ai đó, thường là vì một hành vi phạm tội nhỏ.

To reprimand or punish someone usually for a minor offense.

训斥 - 对某人进行责备或惩罚,通常是针对轻微的过失

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh