Bản dịch của từ Rapidest trong tiếng Việt

Rapidest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rapidest(Adjective)

rˈæpɪdəst
ˈræpədəst
01

Hình thức so sánh bậc cao nhất của "nhanh" là "cực kỳ nhanh chóng".

Superlative form of rapid extremely fast or quick

Ví dụ
02

Diễn ra trong thời gian ngắn với tốc độ nhanh chóng.

Happening in a short time occurring at an accelerated pace

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự nhanh chóng hoặc tốc độ trong chuyển động hoặc hành động.

Characterized by speed or swiftness in movement or action

Ví dụ

Họ từ