Anh - Việt

Bản dịch của từ Rapped trong tiếng Việt

rapped

VerbAdjective

rapped (Verb)

/ɹˈæpt/
/ɹˈæpt/
AI

Nghĩa 01 · Đánh hoặc gõ vào một bề mặt cứng nhiều lần liên tiếp tạo thành những tiếng động nhịp nhàng.

Đánh hoặc gõ vào một bề mặt cứng nhiều lần liên tiếp tạo thành những tiếng động nhịp nhàng.

strike a hard surface with a series of rapid audible blows making a rhythm.

Ví dụ
Nhà hoạt động gõ mạnh lên bàn để thu hút sự chú ý của mọi người trong cuộc thảo luận.The activist rapped on the table to get everyone's attention during discussions.
Cô ấy đã không gõ trong cuộc họp, vì cảm thấy không phù hợp.She did not rap during the meeting, as it felt inappropriate.

Dạng động từ của rapped (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

raps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rapping

rapped (Adjective)

/ɹˈæpt/
/ɹˈæpt/
AI

Nghĩa 01 · (dùng để miêu tả mức độ) hoàn toàn, tuyệt đối; không còn gì thêm nữa — nhấn mạnh tính trọn vẹn, toàn bộ của cái gì đó.

(dùng để miêu tả mức độ) hoàn toàn, tuyệt đối; không còn gì thêm nữa — nhấn mạnh tính trọn vẹn, toàn bộ của cái gì đó.

complete and utter absolute.

Ví dụ
Sự hỗ trợ của cộng đồng đã hoàn toàn tuyệt đối trong sự kiện từ thiện hôm thứ Bảy.The community support was rapped during the charity event last Saturday.
Nhiều người không cảm thấy hoàn toàn tuyệt đối về các chính sách xã hội mới.Many people did not feel rapped about the new social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh