rapped
rapped (Verb)
Dạng động từ của rapped (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | raps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rapping |
rapped (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rapped" là dạng quá khứ của động từ "rap", có nghĩa là đánh hoặc gõ một cách nhanh chóng, thường dùng để chỉ âm thanh phát ra từ việc gõ nhẹ. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "rap" mô tả thể loại âm nhạc nhịp điệu, trong đó lời bài hát được nói một cách nhanh chóng và có ý nghĩa. Cả hai hình thức Anh Anh và Anh Mỹ sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác biệt. Trong Anh Mỹ, âm "a" thường được phát âm mạnh hơn so với Anh Anh.