ravenousness
NounAdjectiveNoun Countable
ravenousness (Noun)
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
AI
Ví dụ
Sự đói khát của người vô gia cư trong mùa đông thật đau lòng khi chứng kiến.The ravenousness of the homeless during winter is heartbreaking to witness.
Sự đói khát tại ngân hàng thực phẩm năm nay không nghiêm trọng như trước.The ravenousness at the food bank was not as severe this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ravenousness (Adjective)
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
AI
Ví dụ
Sự đói khát của đám đông về thức ăn rất rõ ràng tại lễ hội.The ravenousness of the crowd for food was evident at the festival.
Nhiều người không thể hiện sự đói khát của họ trong các buổi gặp mặt xã hội.Many people do not show their ravenousness during social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ravenousness (Noun Countable)
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
/ɹˈeɪvənˌaʊsnɨs/
AI
Nghĩa 01
Cảm giác đói khát mãnh liệt, không thể thỏa mãn; ham muốn hoặc khao khát mãnh liệt (thường dùng cho ăn nhưng có thể dùng nghĩa bóng).
An insatiable hunger or craving.
Ví dụ
Sự đói khát của đám đông tăng lên trong lễ hội ẩm thực.The ravenousness of the crowd grew during the food festival.
Sự khao khát chú ý của cô ấy rõ ràng trong mọi cuộc trò chuyện.Her ravenousness for attention is evident in every conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ravenousness là danh từ được dùng để chỉ trạng thái cực kỳ đói, thường đi kèm với cảm giác thèm ăn mạnh mẽ. Từ này hình thành từ tính từ "ravenous", có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "ravinous". Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh – Mỹ về cách viết hay phát âm, song cách sử dụng thường gặp hơn ở văn bản mô tả các tình huống liên quan đến cơn đói mạnh hoặc thèm ăn.