Bản dịch của từ Raw characteristic trong tiếng Việt

Raw characteristic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Raw characteristic(Noun)

rˈɔː kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈrɔ ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01

Một đặc điểm hoặc thuộc tính nổi bật

A distinguishing trait or attribute

Ví dụ
02

Một đặc điểm hoặc phẩm chất của một thứ thường được quy cho bản chất vốn có của nó.

A feature or quality of something usually attributed to its inherent nature

Ví dụ
03

Một sự biểu hiện hoặc nét tương đồng với một đặc điểm cụ thể.

A representation or semblance of a specific quality

Ví dụ