Bản dịch của từ Raw characteristic trong tiếng Việt
Raw characteristic
Noun [U/C]

Raw characteristic(Noun)
rˈɔː kˌærɪktərˈɪstɪk
ˈrɔ ˌkɛrəktɝˈɪstɪk
01
Một đặc điểm hoặc thuộc tính nổi bật
A distinguishing trait or attribute
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự biểu hiện hoặc nét tương đồng với một đặc điểm cụ thể.
A representation or semblance of a specific quality
Ví dụ
