Bản dịch của từ Re-chip trong tiếng Việt
Re-chip

Re-chip (Verb)
Hành động thay đổi hoặc lập trình lại chip trong điện thoại di động bị trộm (chip chứa số nhận dạng điện tử/IMEI) để điện thoại có thể dùng lại hoặc bán ra thị trường mà che giấu nguồn gốc trộm cắp.
To alter a stolen mobile phone to make it reusable or resaleable by reprogramming the chip that contains its identifying electronic serial number.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "re-chip" trong ngữ cảnh công nghệ thường chỉ hành động thay thế hoặc nâng cấp chip trong một thiết bị điện tử, nhằm cải thiện hiệu suất hoặc khắc phục sự cố. Dạng từ này chưa được công nhận rộng rãi trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ, mà thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghiệp vi mạch. Người nói có thể sử dụng "re-chip" khi thảo luận về quy trình bảo trì thiết bị, nhưng nó chưa có quy tắc viết hay phát âm khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "re-chip" trong ngữ cảnh công nghệ thường chỉ hành động thay thế hoặc nâng cấp chip trong một thiết bị điện tử, nhằm cải thiện hiệu suất hoặc khắc phục sự cố. Dạng từ này chưa được công nhận rộng rãi trong tiếng Anh Anh hoặc tiếng Anh Mỹ, mà thường xuất hiện trong lĩnh vực công nghiệp vi mạch. Người nói có thể sử dụng "re-chip" khi thảo luận về quy trình bảo trì thiết bị, nhưng nó chưa có quy tắc viết hay phát âm khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể ngôn ngữ.
