Bản dịch của từ Serial trong tiếng Việt
Serial

Serial(Adjective)
(âm nhạc) sử dụng các biến đổi của một dãy cao độ cố định; dựa trên một chuỗi nốt cố định và dùng các phép biến đổi (ví dụ đảo, dịch quãng) để xây dựng âm nhạc.
Using transformations of a fixed series of notes.
Diễn tả hành vi lặp đi lặp lại cùng một loại tội phạm hay sai phạm, thường theo một mô thức hoặc cách làm dễ nhận biết và dự đoán được (ví dụ: "kẻ giết người hàng loạt" hay "kẻ trộm chuyên nghiệp" có hành vi lặp lại).
Repeatedly committing the same offence and typically following a characteristic, predictable behaviour pattern.
Miêu tả thứ gì đó gồm nhiều phần liên tiếp hoặc diễn ra theo chuỗi/loạt; thuộc về một dãy hoặc xảy ra từng cái một trong một chuỗi.
Consisting of, forming part of, or taking place in a series.
Dạng tính từ của Serial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Serial Nối tiếp | - | - |
Serial(Noun)
(trong thư viện) một ấn phẩm định kỳ gồm nhiều số liên tiếp như tạp chí, bản tin hoặc bộ xuất bản theo kỳ (hàng tuần, hàng tháng, v.v.).
(in a library) a periodical.
Dạng danh từ của Serial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Serial | Serials |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "serial" được sử dụng để chỉ một chuỗi, một loạt sự kiện, hoặc một sản phẩm được phát hành từng phần. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "serial killer" (kẻ giết người hàng loạt) hoặc "serial publication" (ấn phẩm định kỳ). Về mặt ngữ nghĩa, từ này xuất hiện tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu phát âm và cách sử dụng theo thói quen văn hóa.
Từ "serial" xuất phát từ tiếng Latinh "series", có nghĩa là "chuỗi" hoặc "dãy". Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc vật thể liên tiếp. Trong ngữ cảnh hiện đại, "serial" được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn chương hoặc chương trình truyền hình phát hành theo từng phần, nhấn mạnh tính liên tục và kết nối giữa các phần. Mối liên hệ này củng cố ý nghĩa của từ trong việc thể hiện sự liên kết trong một chuỗi nội dung.
Từ "serial" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi nó thường liên quan đến các khái niệm như các chương trình truyền hình, sách, hoặc các sự kiện diễn ra theo chuỗi. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả các chuỗi sự kiện, hành động hoặc thông tin. Ngoài ra, "serial" còn xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và khoa học, liên quan đến các vụ án hình sự hoặc nghiên cứu có tính lặp lại, như "serial killer" hay "serial study".
Họ từ
Từ "serial" được sử dụng để chỉ một chuỗi, một loạt sự kiện, hoặc một sản phẩm được phát hành từng phần. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "serial killer" (kẻ giết người hàng loạt) hoặc "serial publication" (ấn phẩm định kỳ). Về mặt ngữ nghĩa, từ này xuất hiện tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu phát âm và cách sử dụng theo thói quen văn hóa.
Từ "serial" xuất phát từ tiếng Latinh "series", có nghĩa là "chuỗi" hoặc "dãy". Thuật ngữ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, được sử dụng để chỉ một chuỗi sự kiện hoặc vật thể liên tiếp. Trong ngữ cảnh hiện đại, "serial" được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, văn chương hoặc chương trình truyền hình phát hành theo từng phần, nhấn mạnh tính liên tục và kết nối giữa các phần. Mối liên hệ này củng cố ý nghĩa của từ trong việc thể hiện sự liên kết trong một chuỗi nội dung.
Từ "serial" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần thi IELTS, đặc biệt là trong Listening và Reading, nơi nó thường liên quan đến các khái niệm như các chương trình truyền hình, sách, hoặc các sự kiện diễn ra theo chuỗi. Trong Writing và Speaking, từ này thường được sử dụng để mô tả các chuỗi sự kiện, hành động hoặc thông tin. Ngoài ra, "serial" còn xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và khoa học, liên quan đến các vụ án hình sự hoặc nghiên cứu có tính lặp lại, như "serial killer" hay "serial study".
