serial
serial (Noun)
Nghĩa 01 · Một câu chuyện hoặc vở kịch được phát/đăng thành nhiều phần theo kỳ trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tạp chí; mỗi kỳ là một tập nối tiếp nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (trong thư viện) một ấn phẩm định kỳ gồm nhiều số liên tiếp như tạp chí, bản tin hoặc bộ xuất bản theo kỳ (hàng tuần, hàng tháng, v.v.).
(trong thư viện) một ấn phẩm định kỳ gồm nhiều số liên tiếp như tạp chí, bản tin hoặc bộ xuất bản theo kỳ (hàng tuần, hàng tháng, v.v.).
(in a library) a periodical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của serial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
serial | serials |
serial (Adjective)
Nghĩa 01 · (âm nhạc) sử dụng các biến đổi của một dãy cao độ cố định; dựa trên một chuỗi nốt cố định và dùng các phép biến đổi (ví dụ đảo, dịch quãng) để xây dựng âm nhạc.
(âm nhạc) sử dụng các biến đổi của một dãy cao độ cố định; dựa trên một chuỗi nốt cố định và dùng các phép biến đổi (ví dụ đảo, dịch quãng) để xây dựng âm nhạc.
Using transformations of a fixed series of notes.
Nghĩa 02 · Diễn tả hành vi lặp đi lặp lại cùng một loại tội phạm hay sai phạm, thường theo một mô thức hoặc cách làm dễ nhận biết và dự đoán được (ví dụ: "kẻ giết người hàng loạt" hay "kẻ trộm chuyên nghiệp" có hành vi lặp lại).
Diễn tả hành vi lặp đi lặp lại cùng một loại tội phạm hay sai phạm, thường theo một mô thức hoặc cách làm dễ nhận biết và dự đoán được (ví dụ: "kẻ giết người hàng loạt" hay "kẻ trộm chuyên nghiệp" có hành vi lặp lại).
Repeatedly committing the same offence and typically following a characteristic, predictable behaviour pattern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Miêu tả thứ gì đó gồm nhiều phần liên tiếp hoặc diễn ra theo chuỗi/loạt; thuộc về một dãy hoặc xảy ra từng cái một trong một chuỗi.
Miêu tả thứ gì đó gồm nhiều phần liên tiếp hoặc diễn ra theo chuỗi/loạt; thuộc về một dãy hoặc xảy ra từng cái một trong một chuỗi.
Consisting of, forming part of, or taking place in a series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của serial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
serial nối tiếp | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serial" được sử dụng để chỉ một chuỗi, một loạt sự kiện, hoặc một sản phẩm được phát hành từng phần. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "serial killer" (kẻ giết người hàng loạt) hoặc "serial publication" (ấn phẩm định kỳ). Về mặt ngữ nghĩa, từ này xuất hiện tương đương trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu phát âm và cách sử dụng theo thói quen văn hóa.