Bản dịch của từ Reach a milestone trong tiếng Việt
Reach a milestone
Phrase

Reach a milestone(Phrase)
rˈiːtʃ ˈɑː mˈaɪlstəʊn
ˈritʃ ˈɑ ˈmaɪɫˌstoʊn
Ví dụ
02
Đạt được một giai đoạn quan trọng trong một dự án hoặc nỗ lực nào đó
To reach a significant stage in a project or endeavor
Ví dụ
03
Để đánh dấu một thành tựu hoặc sự phát triển đáng chú ý
To mark a notable accomplishment or development
Ví dụ
