Bản dịch của từ Ready-to-sell item trong tiếng Việt

Ready-to-sell item

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready-to-sell item(Phrase)

rˈɛdɪtˌəʊsɛl ˈaɪtəm
ˈrɛditoʊˈsɛɫ ˈaɪˌtɛm
01

Một mặt hàng được chuẩn bị sẵn và có thể bán ngay lập tức

An item that is prepared and available for sale immediately

Ví dụ
02

Một sản phẩm không cần chuẩn bị thêm trước khi bán.

A product that does not require any additional preparation before being sold

Ví dụ
03

Một mặt hàng có sẵn sàng để khách hàng mua ngay mà không phải chờ đợi.

A stock item that is ready for customers to purchase without delay

Ví dụ