Bản dịch của từ Reaffirm the existing belief trong tiếng Việt

Reaffirm the existing belief

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reaffirm the existing belief(Phrase)

rˈiːfɜːm tʰˈiː ɛɡzˈɪstɪŋ bɪlˈiːf
ˈriəˌfɝm ˈθi ˈɛksɪstɪŋ bɪˈɫif
01

Khẳng định một lần nữa hoặc xác nhận tính đúng đắn của điều gì đã được tin tưởng

To state again or affirm the validity of something that is already believed

Ví dụ
02

Củng cố một niềm tin hoặc quan điểm đã có trước đó

To strengthen a previously held conviction or opinion

Ví dụ
03

Để khẳng định hoặc ủng hộ một niềm tin vẫn không thay đổi theo thời gian

To confirm or support a belief that has not changed over time

Ví dụ